translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "dàn dựng" (2件)
dàn dựng
日本語 演出する、計画的に仕組む
Một số người tin rằng vụ việc đó đã được dàn dựng để gây chú ý.
一部の人々は、その出来事が注目を集めるために仕組まれたと信じている。
マイ単語
dân dụng
日本語 民間の、民生用の
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
民間と軍事の共用国内空港の計画。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "dàn dựng" (1件)
hàng không dân dụng
日本語 民間航空
Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO).
国際民間航空機関(ICAO)の基準によると。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "dàn dựng" (7件)
Trường đoạn được dàn dựng tối giản kỹ xảo.
そのシーンは特殊効果を最小限に抑えて演出された。
Người dân dựng hàng rào người bên ngoài nhà máy điện.
市民は発電所の外に人間のフェンスを立てた。
Một số người tin rằng vụ việc đó đã được dàn dựng để gây chú ý.
一部の人々は、その出来事が注目を集めるために仕組まれたと信じている。
Thuật ngữ 'cờ giả' dùng để chỉ một sự kiện được dàn dựng nhằm phục vụ mục đích chính trị.
「偽旗作戦」という用語は、政治的目的のために仕組まれた出来事を指す。
Theo tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng không dân dụng quốc tế (ICAO).
国際民間航空機関(ICAO)の基準によると。
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
民間と軍事の共用国内空港の計画。
Quy hoạch sân bay quốc nội dùng chung dân dụng và quân sự.
民間と軍事の共用国内空港の計画。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)